give something a shot

/gɪv ˈsəmθɪŋ ə ʃɑt/
Động từ
  1. Để thử hoặc cố gắng (cái gì đó); để thử một cái gì đó
    To try or attempt (something); to give something a try.
    I don’t think it will work, but I suppose you could give restarting the computer a shot.
    Tôi không nghĩ nó sẽ hoạt động, nhưng tôi cho rằng bạn có thể thử khởi động lại máy tính.
🎬 Nghe “give something a shot” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish